
GiorgiGuliashvili
Giorgi Guliashvili thống kê
Tiểu sử cầu thủ

7Số áo
05/09/2001Ngày sinh
24Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 3 | 2 | 22 |
| Đội hình xuất phát | 16 | 0 | 2 | 18 |
| Số phút đã chơi | 1118 | 39 | 180 | 1337 |
| Bàn thắng | 6 | 0 | 1 | 7 |
| Hiệu suất ghi bàn | 187 | - | 180 | 191 |
| Kiến tạo | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 2 | 0 | 1 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 0 | 0 | 0 |



