
GabrielGudmundsson
Gabriel Gudmundsson thống kê
Tiểu sử cầu thủ

3Số áo
29/04/1999Ngày sinh
27Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 35 | 8 | 43 |
| Đội hình xuất phát | 34 | 6 | 40 |
| Số phút đã chơi | 2897 | 584 | 3481 |
| Bàn thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hiệu suất ghi bàn | 2897 | - | 3481 |
| Kiến tạo | 1 | 0 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 2 | 0 | 2 |
| Sút không trúng đích | 10 | 2 | 12 |
| Dứt điểm bị cản phá | 4 | 0 | 4 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 3 | 0 | 3 |
| Phạt góc | 3 | 0 | 3 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 21 | 1 | 22 |
| Tắc bóng | 29 | 2 | 31 |
| Phá bóng | 71 | 0 | 71 |
| Thẻ vàng | 4 | 0 | 4 |
| Thẻ đỏ | 1 | 0 | 1 |
| Phạm lỗi | 33 | 1 | 34 |
| Bị phạm lỗi | 58 | 3 | 61 |


