
GerardFernandez
Gerard Fernandez thống kê
Tiểu sử cầu thủ

14Số áo
04/10/2002Ngày sinh
23Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 26 | 26 |
| Đội hình xuất phát | 12 | 12 |
| Số phút đã chơi | 982 | 982 |
| Bàn thắng | 2 | 2 |
| Hiệu suất ghi bàn | 491 | 491 |
| Kiến tạo | 1 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 6 | 6 |
| Sút không trúng đích | 5 | 5 |
| Dứt điểm bị cản phá | 4 | 4 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 1 |
| Phạt góc | 19 | 19 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 5 | 5 |
| Tắc bóng | 4 | 4 |
| Phá bóng | 4 | 4 |
| Thẻ vàng | 7 | 7 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 15 | 15 |
| Bị phạm lỗi | 44 | 44 |
Scommesse in primo piano

Quote Scarpa d'Oro Mondiali 2026: Pronostici sul capocannoniere
Xem thêm các bài viết cá cược