
GiovanniDi Lorenzo
Giovanni Di Lorenzo thống kê
Tiểu sử cầu thủ

22Số áo
04/08/1993Ngày sinh
32Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 39 | 7 | 46 |
| Đội hình xuất phát | 39 | 7 | 46 |
| Số phút đã chơi | 3510 | 630 | 4140 |
| Bàn thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hiệu suất ghi bàn | 1170 | 315 | 828 |
| Kiến tạo | 2 | 1 | 3 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 7 | 2 | 9 |
| Sút không trúng đích | 11 | 2 | 13 |
| Dứt điểm bị cản phá | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 6 | 0 | 6 |
| Phạt góc | 3 | 0 | 3 |
| Tạt bóng | 0 | 34 | 34 |
| Tạt trúng đích | 14 | 2 | 16 |
| Tắc bóng | 13 | 11 | 24 |
| Phá bóng | 36 | 11 | 47 |
| Thẻ vàng | 6 | 0 | 6 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 47 | 5 | 52 |
| Bị phạm lỗi | 52 | 10 | 62 |


