
FlorianWirtz
Florian Wirtz thống kê
Tiểu sử cầu thủ

7Số áo
03/05/2003Ngày sinh
23Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 48 | 6 | 54 |
| Đội hình xuất phát | 39 | 6 | 45 |
| Số phút đã chơi | 3401 | 525 | 3926 |
| Bàn thắng | 7 | 1 | 8 |
| Hiệu suất ghi bàn | 486 | 525 | 491 |
| Kiến tạo | 7 | 2 | 9 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 26 | 0 | 26 |
| Sút không trúng đích | 17 | 0 | 17 |
| Dứt điểm bị cản phá | 30 | 0 | 30 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 2 | 0 | 2 |
| Phạt góc | 24 | 0 | 24 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 13 | 0 | 13 |
| Tắc bóng | 39 | 0 | 39 |
| Phá bóng | 14 | 0 | 14 |
| Thẻ vàng | 1 | 0 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 36 | 0 | 36 |
| Bị phạm lỗi | 28 | 0 | 28 |
Scommesse in primo piano

Ultime quote miglior assistman Mondiali 2026: i favoriti principali
Xem thêm các bài viết cá cược
