
FerLopez
Fer Lopez thống kê
Tiểu sử cầu thủ

8Số áo
24/05/2004Ngày sinh
22Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 23 | 12 | 35 |
| Đội hình xuất phát | 15 | 4 | 19 |
| Số phút đã chơi | 1430 | 369 | 1799 |
| Bàn thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hiệu suất ghi bàn | 715 | - | 900 |
| Kiến tạo | 1 | 1 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 8 | 1 | 9 |
| Sút không trúng đích | 7 | 1 | 8 |
| Dứt điểm bị cản phá | 5 | 2 | 7 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 0 | 1 |
| Phạt góc | 18 | 1 | 19 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 6 | 1 | 7 |
| Tắc bóng | 9 | 1 | 10 |
| Phá bóng | 22 | 0 | 22 |
| Thẻ vàng | 4 | 1 | 5 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 32 | 6 | 38 |
| Bị phạm lỗi | 25 | 4 | 29 |


