
FilipKostic
Filip Kostic thống kê
Tiểu sử cầu thủ

18Số áo
01/11/1992Ngày sinh
33Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 23 | 6 | 29 |
| Đội hình xuất phát | 4 | 5 | 9 |
| Số phút đã chơi | 542 | 486 | 1028 |
| Bàn thắng | 3 | 0 | 3 |
| Hiệu suất ghi bàn | 181 | - | 343 |
| Kiến tạo | 1 | 1 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 7 | 0 | 7 |
| Sút không trúng đích | 3 | 0 | 3 |
| Dứt điểm bị cản phá | 5 | 0 | 5 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 2 | 0 | 2 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 16 | 0 | 16 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 8 | 0 | 8 |
| Tắc bóng | 10 | 0 | 10 |
| Phá bóng | 10 | 0 | 10 |
| Thẻ vàng | 1 | 1 | 2 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 9 | 0 | 9 |
| Bị phạm lỗi | 5 | 0 | 5 |


