
Francesco PioEsposito
Francesco Pio Esposito thống kê
Tiểu sử cầu thủ

-Số áo
28/06/2005Ngày sinh
20Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 44 | 7 | 51 |
| Đội hình xuất phát | 20 | 1 | 21 |
| Số phút đã chơi | 2095 | 310 | 2405 |
| Bàn thắng | 9 | 3 | 12 |
| Hiệu suất ghi bàn | 233 | 104 | 201 |
| Kiến tạo | 6 | 0 | 6 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 31 | 3 | 34 |
| Sút không trúng đích | 36 | 1 | 37 |
| Dứt điểm bị cản phá | 17 | 2 | 19 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 4 | 0 | 4 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 1 | 0 | 1 |
| Tắc bóng | 5 | 0 | 5 |
| Phá bóng | 6 | 0 | 6 |
| Thẻ vàng | 2 | 1 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 37 | 1 | 38 |
| Bị phạm lỗi | 72 | 2 | 74 |


