
FelixBeijmo
Felix Beijmo thống kê
Tiểu sử cầu thủ

2Số áo
31/01/1998Ngày sinh
28Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 32 | 32 |
| Đội hình xuất phát | 31 | 31 |
| Số phút đã chơi | 2785 | 2785 |
| Bàn thắng | 2 | 2 |
| Hiệu suất ghi bàn | 1393 | 1393 |
| Kiến tạo | 5 | 5 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 1 | 1 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 7 | 7 |
| Sút không trúng đích | 13 | 13 |
| Dứt điểm bị cản phá | 5 | 5 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 2 | 2 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 2 | 2 |
| Phạt góc | 57 | 57 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 30 | 30 |
| Tắc bóng | 23 | 23 |
| Phá bóng | 82 | 82 |
| Thẻ vàng | 5 | 5 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 20 | 20 |
| Bị phạm lỗi | 26 | 26 |


