
Endrick
Endrick thống kê
Tiểu sử cầu thủ

9Số áo
21/07/2006Ngày sinh
20Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 2 | 20 |
| Đội hình xuất phát | 16 | 0 | 16 |
| Số phút đã chơi | 1371 | 24 | 1395 |
| Bàn thắng | 6 | 0 | 6 |
| Hiệu suất ghi bàn | 229 | - | 233 |
| Kiến tạo | 7 | 0 | 7 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 1 | 0 | 1 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 29 | 0 | 29 |
| Sút không trúng đích | 17 | 1 | 18 |
| Dứt điểm bị cản phá | 13 | 1 | 14 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 5 | 0 | 5 |
| Phạt góc | 26 | 0 | 26 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 15 | 0 | 15 |
| Tắc bóng | 6 | 0 | 6 |
| Phá bóng | 3 | 0 | 3 |
| Thẻ vàng | 4 | 0 | 4 |
| Thẻ đỏ | 1 | 1 | 2 |
| Phạm lỗi | 23 | 0 | 23 |
| Bị phạm lỗi | 26 | 1 | 27 |


