
EstebanLepaul
Esteban Lepaul thống kê
Tiểu sử cầu thủ

9Số áo
18/04/2000Ngày sinh
26Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 32 | 2 | 34 |
| Đội hình xuất phát | 31 | 2 | 33 |
| Số phút đã chơi | 2512 | 174 | 2686 |
| Bàn thắng | 20 | 1 | 21 |
| Hiệu suất ghi bàn | 126 | 174 | 128 |
| Kiến tạo | 5 | 0 | 5 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 3 | 0 | 3 |
| Đá hỏng phạt đền | 1 | 0 | 1 |
| Sút trúng đích | 0 | 42 | 42 |
| Sút không trúng đích | 0 | 30 | 30 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 17 | 17 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 10 | 10 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 3 | 1 | 4 |
| Phá bóng | 6 | 0 | 6 |
| Thẻ vàng | 3 | 0 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 26 | 26 |
| Bị phạm lỗi | 15 | 1 | 16 |


.jpg?quality=60&auto=webp&format=pjpg&width=400)