
ErmedinDemirovic
Ermedin Demirovic thống kê
Tiểu sử cầu thủ

9Số áo
25/03/1998Ngày sinh
28Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 33 | 7 | 40 |
| Đội hình xuất phát | 23 | 7 | 30 |
| Số phút đã chơi | 2046 | 625 | 2671 |
| Bàn thắng | 13 | 1 | 14 |
| Hiệu suất ghi bàn | 158 | 625 | 191 |
| Kiến tạo | 3 | 0 | 3 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 1 | 0 | 1 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 20 | 5 | 25 |
| Sút không trúng đích | 16 | 4 | 20 |
| Dứt điểm bị cản phá | 12 | 2 | 14 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 12 | 1 | 13 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 7 | 1 | 8 |
| Phá bóng | 2 | 3 | 5 |
| Thẻ vàng | 7 | 1 | 8 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 40 | 3 | 43 |
| Bị phạm lỗi | 27 | 2 | 29 |


