
ErmedinDemirovic
Ermedin Demirovic thống kê
Tiểu sử cầu thủ

9Số áo
25/03/1998Ngày sinh
28Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2026/2027
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 4 | 14 |
| Đội hình xuất phát | 6 | 3 | 9 |
| Số phút đã chơi | 536 | 257 | 793 |
| Bàn thắng | 7 | 0 | 7 |
| Hiệu suất ghi bàn | 77 | - | 114 |
| Kiến tạo | 0 | 0 | 0 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 14 | 0 | 14 |
| Sút không trúng đích | 7 | 1 | 8 |
| Dứt điểm bị cản phá | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 5 | 1 | 6 |
| Phạt góc | 1 | 0 | 1 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 1 | 2 | 3 |
| Phá bóng | 3 | 5 | 8 |
| Thẻ vàng | 1 | 1 | 2 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 8 | 3 | 11 |
| Bị phạm lỗi | 7 | 2 | 9 |


