
EduardoCamavinga
Eduardo Camavinga thống kê
Tiểu sử cầu thủ

6Số áo
10/11/2002Ngày sinh
23Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 30 | 5 | 35 |
| Đội hình xuất phát | 18 | 2 | 20 |
| Số phút đã chơi | 1763 | 199 | 1962 |
| Bàn thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hiệu suất ghi bàn | 1763 | 199 | 981 |
| Kiến tạo | 2 | 1 | 3 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 2 | 3 | 5 |
| Sút không trúng đích | 3 | 2 | 5 |
| Dứt điểm bị cản phá | 5 | 1 | 6 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 1 | 2 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 0 | 1 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 19 | 3 | 22 |
| Tạt trúng đích | 2 | 2 | 4 |
| Tắc bóng | 51 | 1 | 52 |
| Phá bóng | 29 | 1 | 30 |
| Thẻ vàng | 6 | 2 | 8 |
| Thẻ đỏ | 1 | 0 | 1 |
| Phạm lỗi | 32 | 8 | 40 |
| Bị phạm lỗi | 47 | 4 | 51 |


