
EnriqueBarja
Enrique Barja thống kê
Tiểu sử cầu thủ

11Số áo
01/04/1997Ngày sinh
29Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 27 | 27 |
| Đội hình xuất phát | 2 | 2 |
| Số phút đã chơi | 445 | 445 |
| Bàn thắng | 2 | 2 |
| Hiệu suất ghi bàn | 223 | 223 |
| Kiến tạo | 2 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 4 | 4 |
| Sút không trúng đích | 5 | 5 |
| Dứt điểm bị cản phá | 1 | 1 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 1 |
| Phạt góc | 5 | 5 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 6 | 6 |
| Tắc bóng | 2 | 2 |
| Phá bóng | 4 | 4 |
| Thẻ vàng | 4 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 10 | 10 |
| Bị phạm lỗi | 11 | 11 |

