
DominikSzoboszlai
Dominik Szoboszlai thống kê
Tiểu sử cầu thủ

8Số áo
25/10/2000Ngày sinh
25Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 52 | 6 | 58 |
| Đội hình xuất phát | 52 | 6 | 58 |
| Số phút đã chơi | 4642 | 540 | 5182 |
| Bàn thắng | 13 | 1 | 14 |
| Hiệu suất ghi bàn | 358 | 540 | 371 |
| Kiến tạo | 11 | 4 | 15 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 1 | 0 | 1 |
| Đá hỏng phạt đền | 1 | 0 | 1 |
| Sút trúng đích | 40 | 0 | 40 |
| Sút không trúng đích | 27 | 0 | 27 |
| Dứt điểm bị cản phá | 33 | 0 | 33 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 6 | 0 | 6 |
| Chạm khung gỗ | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng sút phạt | 4 | 0 | 4 |
| Việt vị | 1 | 0 | 1 |
| Phạt góc | 141 | 0 | 141 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 106 | 0 | 106 |
| Tắc bóng | 73 | 0 | 73 |
| Phá bóng | 86 | 0 | 86 |
| Thẻ vàng | 10 | 1 | 11 |
| Thẻ đỏ | 1 | 0 | 1 |
| Phạm lỗi | 52 | 0 | 52 |
| Bị phạm lỗi | 44 | 0 | 44 |


