
DanelSinani
Danel Sinani thống kê
Tiểu sử cầu thủ

10Số áo
05/04/1997Ngày sinh
29Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 26 | 5 | 31 |
| Đội hình xuất phát | 14 | 5 | 19 |
| Số phút đã chơi | 1250 | 450 | 1700 |
| Bàn thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hiệu suất ghi bàn | 625 | - | 850 |
| Kiến tạo | 1 | 1 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 1 | 1 |
| Sút trúng đích | 11 | 2 | 13 |
| Sút không trúng đích | 8 | 0 | 8 |
| Dứt điểm bị cản phá | 13 | 0 | 13 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 5 | 0 | 5 |
| Phạt góc | 50 | 0 | 50 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 19 | 0 | 19 |
| Tắc bóng | 2 | 0 | 2 |
| Phá bóng | 6 | 0 | 6 |
| Thẻ vàng | 3 | 1 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 21 | 0 | 21 |
| Bị phạm lỗi | 14 | 0 | 14 |
Scommesse in primo piano

Le stelle della Serie A pronte a brillare ai Mondiali
Xem thêm các bài viết cá cược
