
DavidSilva
David Silva thống kê
Tiểu sử cầu thủ

-Số áo
08/01/1986Ngày sinh
40Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2022/2023
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 31 | 31 |
| Đội hình xuất phát | 28 | 28 |
| Số phút đã chơi | 2115 | 2115 |
| Bàn thắng | 3 | 3 |
| Hiệu suất ghi bàn | 705 | 705 |
| Kiến tạo | 5 | 5 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 12 | 12 |
| Sút không trúng đích | 7 | 7 |
| Dứt điểm bị cản phá | 8 | 8 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 5 | 5 |
| Phạt góc | 9 | 9 |
| Tạt bóng | 79 | 79 |
| Tạt trúng đích | 12 | 12 |
| Tắc bóng | 32 | 32 |
| Phá bóng | 4 | 4 |
| Thẻ vàng | 5 | 5 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 28 | 28 |
| Bị phạm lỗi | 37 | 37 |

