
DerryScherhant
Derry Scherhant thống kê
Tiểu sử cầu thủ

7Số áo
10/11/2002Ngày sinh
23Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 44 | 44 |
| Đội hình xuất phát | 14 | 14 |
| Số phút đã chơi | 1711 | 1711 |
| Bàn thắng | 6 | 6 |
| Hiệu suất ghi bàn | 286 | 286 |
| Kiến tạo | 1 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 14 | 14 |
| Sút không trúng đích | 11 | 11 |
| Dứt điểm bị cản phá | 12 | 12 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 5 | 5 |
| Phạt góc | 30 | 30 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 20 | 20 |
| Tắc bóng | 8 | 8 |
| Phá bóng | 16 | 16 |
| Thẻ vàng | 2 | 2 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 23 | 23 |
| Bị phạm lỗi | 40 | 40 |

