
DastanSatpaev
Dastan Satpaev thống kê
Tiểu sử cầu thủ

9Số áo
12/08/2008Ngày sinh
17Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 6 | 18 |
| Đội hình xuất phát | 11 | 3 | 14 |
| Số phút đã chơi | 964 | 310 | 1274 |
| Bàn thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hiệu suất ghi bàn | 241 | 310 | 255 |
| Kiến tạo | 1 | 0 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 1 | 0 | 1 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 4 | 0 | 4 |
| Sút không trúng đích | 4 | 0 | 4 |
| Dứt điểm bị cản phá | 4 | 0 | 4 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 0 | 1 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 1 | 0 | 1 |
| Tắc bóng | 3 | 0 | 3 |
| Phá bóng | 1 | 0 | 1 |
| Thẻ vàng | 6 | 1 | 7 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 7 | 0 | 7 |
| Bị phạm lỗi | 3 | 0 | 3 |
Scommesse in primo piano

Quote Guanto d'Oro Mondiali 2026: i migliori pronostici sui portieri
Xem thêm các bài viết cá cược
