
DerensiliSanches Fernandes
Derensili Sanches Fernandes thống kê
Tiểu sử cầu thủ

30Số áo
28/05/2001Ngày sinh
25Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 33 | 33 |
| Đội hình xuất phát | 30 | 30 |
| Số phút đã chơi | 2484 | 2484 |
| Bàn thắng | 6 | 6 |
| Hiệu suất ghi bàn | 414 | 414 |
| Kiến tạo | 3 | 3 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 20 | 20 |
| Sút không trúng đích | 17 | 17 |
| Dứt điểm bị cản phá | 20 | 20 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 4 | 4 |
| Phạt góc | 13 | 13 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 21 | 21 |
| Tắc bóng | 7 | 7 |
| Phá bóng | 13 | 13 |
| Thẻ vàng | 0 | 0 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 39 | 39 |
| Bị phạm lỗi | 35 | 35 |
Scommesse in primo piano

Quote Scarpa d'Oro Mondiali 2026: Pronostici sul capocannoniere
Xem thêm các bài viết cá cược