
DominikMarczuk
Dominik Marczuk thống kê
Tiểu sử cầu thủ

11Số áo
01/11/2003Ngày sinh
22Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 2 | 3 | 27 |
| Đội hình xuất phát | 13 | 2 | 3 | 18 |
| Số phút đã chơi | 1086 | 134 | 221 | 1441 |
| Bàn thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Hiệu suất ghi bàn | 1086 | - | - | 1441 |
| Kiến tạo | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Phá bóng | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Thẻ vàng | 4 | 0 | 1 | 5 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 0 | 4 | 4 |



