
DenisIspas
Denis Ispas thống kê
Tiểu sử cầu thủ

-Số áo
05/09/1993Ngày sinh
32Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2022/2023
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 28 | 28 |
| Đội hình xuất phát | 26 | 26 |
| Số phút đã chơi | 2334 | 2334 |
| Bàn thắng | 1 | 1 |
| Hiệu suất ghi bàn | 2334 | 2334 |
| Kiến tạo | 0 | 0 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 6 | 6 |
| Sút không trúng đích | 13 | 13 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 |
| Phạt góc | 1 | 1 |
| Tạt bóng | 155 | 155 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 27 | 27 |
| Phá bóng | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 9 | 9 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 24 | 24 |
| Bị phạm lỗi | 30 | 30 |


