
DaoudaGuindo
Daouda Guindo thống kê
Tiểu sử cầu thủ

27Số áo
14/10/2002Ngày sinh
23Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 25 | 25 |
| Đội hình xuất phát | 19 | 19 |
| Số phút đã chơi | 1686 | 1686 |
| Bàn thắng | 1 | 1 |
| Hiệu suất ghi bàn | 1686 | 1686 |
| Kiến tạo | 1 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 5 | 5 |
| Sút không trúng đích | 10 | 10 |
| Dứt điểm bị cản phá | 5 | 5 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 3 | 3 |
| Phạt góc | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 6 | 6 |
| Tắc bóng | 25 | 25 |
| Phá bóng | 64 | 64 |
| Thẻ vàng | 4 | 4 |
| Thẻ đỏ | 1 | 1 |
| Phạm lỗi | 26 | 26 |
| Bị phạm lỗi | 18 | 18 |

