
CalvinTwigt
Calvin Twigt thống kê
Tiểu sử cầu thủ

8Số áo
30/01/2003Ngày sinh
23Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 19 | 36 |
| Đội hình xuất phát | 17 | 9 | 26 |
| Số phút đã chơi | 1497 | 879 | 2376 |
| Bàn thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hiệu suất ghi bàn | 749 | - | 1188 |
| Kiến tạo | 2 | 1 | 3 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 1 | 1 |
| Sút không trúng đích | 0 | 1 | 1 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 1 | 1 |
| Phạt góc | 0 | 2 | 2 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 1 | 1 |
| Tắc bóng | 0 | 5 | 5 |
| Phá bóng | 0 | 1 | 1 |
| Thẻ vàng | 3 | 2 | 5 |
| Thẻ đỏ | 1 | 1 | 2 |
| Phạm lỗi | 0 | 9 | 9 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 7 | 7 |


