
ChristianPulisic
Christian Pulisic thống kê
Tiểu sử cầu thủ

11Số áo
18/09/1998Ngày sinh
27Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 44 | 4 | 48 |
| Đội hình xuất phát | 38 | 4 | 42 |
| Số phút đã chơi | 3197 | 316 | 3513 |
| Bàn thắng | 15 | 1 | 16 |
| Hiệu suất ghi bàn | 214 | 316 | 220 |
| Kiến tạo | 10 | 1 | 11 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 3 | 0 | 3 |
| Đá hỏng phạt đền | 1 | 0 | 1 |
| Sút trúng đích | 34 | 0 | 34 |
| Sút không trúng đích | 13 | 0 | 13 |
| Dứt điểm bị cản phá | 22 | 0 | 22 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 4 | 0 | 4 |
| Phạt góc | 93 | 0 | 93 |
| Tạt bóng | 9 | 0 | 9 |
| Tạt trúng đích | 36 | 0 | 36 |
| Tắc bóng | 20 | 0 | 20 |
| Phá bóng | 7 | 0 | 7 |
| Thẻ vàng | 2 | 1 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 22 | 0 | 22 |
| Bị phạm lỗi | 49 | 0 | 49 |


