
CraigMacGillivray
Craig MacGillivray thống kê
Tiểu sử cầu thủ

1Số áo
12/01/1993Ngày sinh
33Tuổi
Thủ mônVị trí
Tất cả giải đấu
2023/2024
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 24 | 35 |
| Đội hình xuất phát | 11 | 24 | 35 |
| Số phút đã chơi | 990 | 2160 | 3150 |
| Bàn thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hiệu suất ghi bàn | - | - | 0 |
| Kiến tạo | 0 | 0 | 0 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 | 0 |
| Phá bóng | 0 | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 1 | 2 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 0 | 0 |
| Bị phạm lỗi | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thua | 16 | 31 | 47 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 6 | 7 |
| Cứu thua | 0 | 0 | 0 |
| Cứu thua phạt đền | 0 | 0 | 0 |


