
CurtisJones
Curtis Jones thống kê
Tiểu sử cầu thủ

17Số áo
30/01/2001Ngày sinh
25Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 48 | 3 | 51 |
| Đội hình xuất phát | 27 | 2 | 29 |
| Số phút đã chơi | 2789 | 164 | 2953 |
| Bàn thắng | 3 | 0 | 3 |
| Hiệu suất ghi bàn | 930 | - | 985 |
| Kiến tạo | 3 | 0 | 3 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 8 | 0 | 8 |
| Sút không trúng đích | 9 | 0 | 9 |
| Dứt điểm bị cản phá | 8 | 0 | 8 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 0 | 1 |
| Phạt góc | 1 | 0 | 1 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 4 | 0 | 4 |
| Tắc bóng | 36 | 0 | 36 |
| Phá bóng | 30 | 0 | 30 |
| Thẻ vàng | 4 | 0 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 21 | 0 | 21 |
| Bị phạm lỗi | 40 | 0 | 40 |


