
ChicoConceicao
Chico Conceicao thống kê
Tiểu sử cầu thủ

7Số áo
14/12/2002Ngày sinh
23Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 40 | 2 | 42 |
| Đội hình xuất phát | 32 | 0 | 32 |
| Số phút đã chơi | 2574 | 64 | 2638 |
| Bàn thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hiệu suất ghi bàn | 644 | 64 | 528 |
| Kiến tạo | 5 | 0 | 5 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 29 | 0 | 29 |
| Sút không trúng đích | 26 | 0 | 26 |
| Dứt điểm bị cản phá | 33 | 0 | 33 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 2 | 0 | 2 |
| Chạm khung gỗ | 3 | 0 | 3 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 4 | 0 | 4 |
| Phạt góc | 41 | 0 | 41 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 37 | 0 | 37 |
| Tắc bóng | 31 | 0 | 31 |
| Phá bóng | 16 | 0 | 16 |
| Thẻ vàng | 4 | 0 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 40 | 0 | 40 |
| Bị phạm lỗi | 53 | 0 | 53 |
Scommesse in primo piano

Le stelle della Serie A pronte a brillare ai Mondiali
Xem thêm các bài viết cá cược
