
CatalinCirjan
Catalin Cirjan sự nghiệp
sự nghiệp CLB
| Mùa giải | CLB | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
25/26 | Dinamo Bucuresti | 40 | 3391 | 6 | 7 | |
Superliga | 38 | 3222 | 6 | 7 | ||
Cup | 2 | 169 | 0 | 0 | ||
24/25 | Dinamo Bucuresti | 39 | 3172 | 1 | 7 | |
Superliga | 39 | 3172 | 1 | 7 | ||
23/24 | Rapid Bucuresti | 17 | 653 | 1 | 0 | |
Superliga | 17 | 653 | 1 | 0 |
Mã
Key:
Trận đấu đã chơi
Số phút thi đấu
Bàn thắng
Kiến tạo




