
ConstantinBudescu
Constantin Budescu thống kê
Tiểu sử cầu thủ

55Số áo
19/02/1989Ngày sinh
37Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 23 | 0 | 23 |
| Đội hình xuất phát | 17 | 0 | 17 |
| Số phút đã chơi | 1539 | 0 | 1539 |
| Bàn thắng | 5 | 0 | 5 |
| Hiệu suất ghi bàn | 308 | - | 308 |
| Kiến tạo | 1 | 0 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 2 | 0 | 2 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 10 | 0 | 10 |
| Sút không trúng đích | 11 | 0 | 11 |
| Dứt điểm bị cản phá | 5 | 0 | 5 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 2 | 0 | 2 |
| Phạt góc | 21 | 0 | 21 |
| Tạt bóng | 17 | 0 | 17 |
| Tạt trúng đích | 11 | 0 | 11 |
| Tắc bóng | 5 | 0 | 5 |
| Phá bóng | 1 | 0 | 1 |
| Thẻ vàng | 3 | 0 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 7 | 0 | 7 |
| Bị phạm lỗi | 13 | 0 | 13 |



