
CheAdams
Che Adams thống kê
Tiểu sử cầu thủ

19Số áo
13/07/1996Ngày sinh
29Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 33 | 6 | 39 |
| Đội hình xuất phát | 19 | 5 | 24 |
| Số phút đã chơi | 1894 | 442 | 2336 |
| Bàn thắng | 6 | 2 | 8 |
| Hiệu suất ghi bàn | 316 | 221 | 292 |
| Kiến tạo | 2 | 0 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 18 | 0 | 18 |
| Sút không trúng đích | 17 | 0 | 17 |
| Dứt điểm bị cản phá | 15 | 0 | 15 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 9 | 0 | 9 |
| Phạt góc | 1 | 0 | 1 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 2 | 0 | 2 |
| Tắc bóng | 4 | 0 | 4 |
| Phá bóng | 1 | 0 | 1 |
| Thẻ vàng | 0 | 1 | 1 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 18 | 0 | 18 |
| Bị phạm lỗi | 18 | 0 | 18 |


