
Beto
Beto thống kê
Tiểu sử cầu thủ

9Số áo
31/01/1998Ngày sinh
28Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 40 | 40 |
| Đội hình xuất phát | 18 | 18 |
| Số phút đã chơi | 1733 | 1733 |
| Bàn thắng | 10 | 10 |
| Hiệu suất ghi bàn | 174 | 174 |
| Kiến tạo | 1 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 20 | 20 |
| Sút không trúng đích | 15 | 15 |
| Dứt điểm bị cản phá | 11 | 11 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 8 | 8 |
| Phạt góc | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 6 | 6 |
| Phá bóng | 16 | 16 |
| Thẻ vàng | 3 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 33 | 33 |
| Bị phạm lỗi | 11 | 11 |

