
BraisMendez
Brais Mendez thống kê
Tiểu sử cầu thủ

23Số áo
07/01/1997Ngày sinh
29Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 29 | 29 |
| Đội hình xuất phát | 21 | 21 |
| Số phút đã chơi | 1660 | 1660 |
| Bàn thắng | 6 | 6 |
| Hiệu suất ghi bàn | 277 | 277 |
| Kiến tạo | 2 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 1 | 1 |
| Đá hỏng phạt đền | 1 | 1 |
| Sút trúng đích | 20 | 20 |
| Sút không trúng đích | 9 | 9 |
| Dứt điểm bị cản phá | 8 | 8 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 7 | 7 |
| Phạt góc | 34 | 34 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 15 | 15 |
| Tắc bóng | 10 | 10 |
| Phá bóng | 12 | 12 |
| Thẻ vàng | 4 | 4 |
| Thẻ đỏ | 1 | 1 |
| Phạm lỗi | 45 | 45 |
| Bị phạm lỗi | 34 | 34 |
