
BrunoFernandes
Bruno Fernandes thống kê
Tiểu sử cầu thủ

8Số áo
08/09/1994Ngày sinh
31Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 37 | 5 | 42 |
| Đội hình xuất phát | 36 | 5 | 41 |
| Số phút đã chơi | 3228 | 391 | 3619 |
| Bàn thắng | 9 | 3 | 12 |
| Hiệu suất ghi bàn | 359 | 131 | 302 |
| Kiến tạo | 22 | 2 | 24 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 4 | 2 | 6 |
| Đá hỏng phạt đền | 2 | 0 | 2 |
| Sút trúng đích | 25 | 0 | 25 |
| Sút không trúng đích | 27 | 0 | 27 |
| Dứt điểm bị cản phá | 32 | 0 | 32 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng sút phạt | 1 | 0 | 1 |
| Việt vị | 4 | 0 | 4 |
| Phạt góc | 92 | 0 | 92 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 74 | 0 | 74 |
| Tắc bóng | 19 | 0 | 19 |
| Phá bóng | 37 | 0 | 37 |
| Thẻ vàng | 5 | 2 | 7 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 27 | 0 | 27 |
| Bị phạm lỗi | 38 | 0 | 38 |
Scommesse in primo piano

Quote Scarpa d'Oro Mondiali 2026: Pronostici sul capocannoniere
Xem thêm các bài viết cá cược
