
BryanCristante
Bryan Cristante thống kê
Tiểu sử cầu thủ

4Số áo
03/03/1995Ngày sinh
31Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 45 | 5 | 50 |
| Đội hình xuất phát | 41 | 1 | 42 |
| Số phút đã chơi | 3610 | 182 | 3792 |
| Bàn thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hiệu suất ghi bàn | 1805 | - | 1896 |
| Kiến tạo | 2 | 0 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 15 | 1 | 16 |
| Sút không trúng đích | 20 | 0 | 20 |
| Dứt điểm bị cản phá | 17 | 0 | 17 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 0 | 1 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 8 | 0 | 8 |
| Tắc bóng | 37 | 0 | 37 |
| Phá bóng | 59 | 6 | 65 |
| Thẻ vàng | 8 | 0 | 8 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 65 | 1 | 66 |
| Bị phạm lỗi | 12 | 0 | 12 |


