
BenjaminAndre
Benjamin Andre thống kê
Tiểu sử cầu thủ

21Số áo
03/08/1990Ngày sinh
35Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 35 | 35 |
| Đội hình xuất phát | 33 | 33 |
| Số phút đã chơi | 2946 | 2946 |
| Bàn thắng | 4 | 4 |
| Hiệu suất ghi bàn | 737 | 737 |
| Kiến tạo | 3 | 3 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 9 | 9 |
| Sút không trúng đích | 12 | 12 |
| Dứt điểm bị cản phá | 11 | 11 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 5 | 5 |
| Phạt góc | 5 | 5 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 6 | 6 |
| Tắc bóng | 46 | 46 |
| Phá bóng | 46 | 46 |
| Thẻ vàng | 10 | 10 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 41 | 41 |
| Bị phạm lỗi | 45 | 45 |

