
Antony
Antony thống kê
Tiểu sử cầu thủ

7Số áo
24/02/2000Ngày sinh
26Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 42 | 42 |
| Đội hình xuất phát | 39 | 39 |
| Số phút đã chơi | 3233 | 3233 |
| Bàn thắng | 14 | 14 |
| Hiệu suất ghi bàn | 231 | 231 |
| Kiến tạo | 9 | 9 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 41 | 41 |
| Sút không trúng đích | 37 | 37 |
| Dứt điểm bị cản phá | 24 | 24 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 5 | 5 |
| Chạm khung gỗ | 2 | 2 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 3 | 3 |
| Phạt góc | 21 | 21 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 25 | 25 |
| Tắc bóng | 18 | 18 |
| Phá bóng | 29 | 29 |
| Thẻ vàng | 8 | 8 |
| Thẻ đỏ | 1 | 1 |
| Phạm lỗi | 24 | 24 |
| Bị phạm lỗi | 51 | 51 |
Scommesse in primo piano

Quote Scarpa d'Oro Mondiali 2026: Pronostici sul capocannoniere
Xem thêm các bài viết cá cược