
Anderson Talisca
Anderson Talisca thống kê
Tiểu sử cầu thủ

94Số áo
01/02/1994Ngày sinh
32Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 21 | 15 | 36 |
| Đội hình xuất phát | 13 | 13 | 26 |
| Số phút đã chơi | 1203 | 1146 | 2349 |
| Bàn thắng | 9 | 8 | 17 |
| Hiệu suất ghi bàn | 134 | 144 | 139 |
| Kiến tạo | 1 | 0 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 4 | 1 | 5 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 2 | 0 | 2 |
| Sút không trúng đích | 4 | 0 | 4 |
| Dứt điểm bị cản phá | 6 | 0 | 6 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 1 | 0 | 1 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 | 0 |
| Phá bóng | 1 | 0 | 1 |
| Thẻ vàng | 5 | 1 | 6 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 4 | 0 | 4 |
| Bị phạm lỗi | 4 | 0 | 4 |


