
AdamWharton
Adam Wharton thống kê
Tiểu sử cầu thủ

20Số áo
06/02/2004Ngày sinh
22Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 50 | 2 | 52 |
| Đội hình xuất phát | 43 | 1 | 44 |
| Số phút đã chơi | 3786 | 80 | 3866 |
| Bàn thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hiệu suất ghi bàn | 3786 | - | 3866 |
| Kiến tạo | 6 | 0 | 6 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 11 | 0 | 11 |
| Sút không trúng đích | 15 | 0 | 15 |
| Dứt điểm bị cản phá | 19 | 0 | 19 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 3 | 0 | 3 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 60 | 0 | 60 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 52 | 0 | 52 |
| Tắc bóng | 47 | 0 | 47 |
| Phá bóng | 59 | 0 | 59 |
| Thẻ vàng | 6 | 1 | 7 |
| Thẻ đỏ | 1 | 0 | 1 |
| Phạm lỗi | 49 | 0 | 49 |
| Bị phạm lỗi | 38 | 0 | 38 |


