
AnatoliyTrubin
Anatoliy Trubin thống kê
Tiểu sử cầu thủ

1Số áo
01/08/2001Ngày sinh
24Tuổi
Thủ mônVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 49 | 7 | 56 |
| Đội hình xuất phát | 48 | 7 | 55 |
| Số phút đã chơi | 4365 | 630 | 4995 |
| Bàn thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hiệu suất ghi bàn | 4365 | - | 4995 |
| Kiến tạo | 0 | 0 | 0 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 1 | 0 | 1 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 | 0 |
| Phá bóng | 3 | 1 | 4 |
| Thẻ vàng | 3 | 1 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 0 | 1 | 1 |
| Bị phạm lỗi | 4 | 0 | 4 |
| Bàn thua | 42 | 14 | 56 |
| Giữ sạch lưới | 19 | 1 | 20 |
| Cứu thua | 33 | 1 | 34 |
| Cứu thua phạt đền | 0 | 0 | 0 |


