
AndrewsTetteh
Andrews Tetteh thống kê
Tiểu sử cầu thủ

7Số áo
25/05/2001Ngày sinh
25Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 15 | 2 | 36 |
| Đội hình xuất phát | 18 | 14 | 1 | 33 |
| Số phút đã chơi | 1459 | 1281 | 111 | 2851 |
| Bàn thắng | 8 | 5 | 0 | 13 |
| Hiệu suất ghi bàn | 183 | 257 | - | 220 |
| Kiến tạo | 2 | 4 | 1 | 7 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 1 | 2 | 0 | 3 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 5 | 0 | 0 | 5 |
| Sút không trúng đích | 4 | 0 | 0 | 4 |
| Dứt điểm bị cản phá | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Phá bóng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thẻ vàng | 3 | 6 | 0 | 9 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 5 | 0 | 0 | 5 |
| Bị phạm lỗi | 11 | 0 | 0 | 11 |



