
AlexanderSoerloth
Alexander Soerloth thống kê
Tiểu sử cầu thủ

9Số áo
05/12/1995Ngày sinh
30Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 44 | 6 | 50 |
| Đội hình xuất phát | 18 | 6 | 24 |
| Số phút đã chơi | 1931 | 466 | 2397 |
| Bàn thắng | 21 | 3 | 24 |
| Hiệu suất ghi bàn | 92 | 156 | 100 |
| Kiến tạo | 2 | 2 | 4 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 1 | 0 | 1 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 54 | 4 | 58 |
| Sút không trúng đích | 28 | 5 | 33 |
| Dứt điểm bị cản phá | 16 | 4 | 20 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 0 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 10 | 1 | 11 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 4 | 11 | 15 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 4 | 2 | 6 |
| Phá bóng | 3 | 1 | 4 |
| Thẻ vàng | 4 | 0 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 35 | 8 | 43 |
| Bị phạm lỗi | 17 | 6 | 23 |


