
AndrasSchafer
Andras Schafer thống kê
Tiểu sử cầu thủ

13Số áo
13/04/1999Ngày sinh
27Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 28 | 4 | 32 |
| Đội hình xuất phát | 16 | 4 | 20 |
| Số phút đã chơi | 1422 | 279 | 1701 |
| Bàn thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hiệu suất ghi bàn | 711 | - | 851 |
| Kiến tạo | 1 | 0 | 1 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 9 | 0 | 9 |
| Sút không trúng đích | 11 | 0 | 11 |
| Dứt điểm bị cản phá | 8 | 0 | 8 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 2 | 0 | 2 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 2 | 0 | 2 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 8 | 0 | 8 |
| Tắc bóng | 13 | 0 | 13 |
| Phá bóng | 17 | 0 | 17 |
| Thẻ vàng | 2 | 1 | 3 |
| Thẻ đỏ | 1 | 0 | 1 |
| Phạm lỗi | 32 | 0 | 32 |
| Bị phạm lỗi | 24 | 0 | 24 |


