
AndreySantos
Andrey Santos thống kê
Tiểu sử cầu thủ

17Số áo
03/05/2004Ngày sinh
22Tuổi
Tiền vệVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 32 | 32 |
| Đội hình xuất phát | 32 | 32 |
| Số phút đã chơi | 2855 | 2855 |
| Bàn thắng | 10 | 10 |
| Hiệu suất ghi bàn | 286 | 286 |
| Kiến tạo | 3 | 3 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 16 | 16 |
| Sút không trúng đích | 16 | 16 |
| Dứt điểm bị cản phá | 5 | 5 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 2 | 2 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 37 | 37 |
| Phá bóng | 38 | 38 |
| Thẻ vàng | 8 | 8 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 33 | 33 |
| Bị phạm lỗi | 61 | 61 |


