
AmirRrahmani
Amir Rrahmani thống kê
Tiểu sử cầu thủ

13Số áo
24/02/1994Ngày sinh
32Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2024/2025
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 40 | 5 | 45 |
| Đội hình xuất phát | 40 | 5 | 45 |
| Số phút đã chơi | 3586 | 436 | 4022 |
| Bàn thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hiệu suất ghi bàn | 3586 | 436 | 2011 |
| Kiến tạo | 3 | 0 | 3 |
| Bàn phản lưới nhà | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 7 | 4 | 11 |
| Sút không trúng đích | 15 | 2 | 17 |
| Dứt điểm bị cản phá | 4 | 0 | 4 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 5 | 5 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 22 | 0 | 22 |
| Phá bóng | 63 | 0 | 63 |
| Thẻ vàng | 2 | 1 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 38 | 4 | 42 |
| Bị phạm lỗi | 15 | 2 | 17 |


