
AndreiRatiu
Andrei Ratiu thống kê
Tiểu sử cầu thủ

2Số áo
20/06/1998Ngày sinh
27Tuổi
Hậu vệVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 48 | 9 | 57 |
| Đội hình xuất phát | 40 | 9 | 49 |
| Số phút đã chơi | 3734 | 810 | 4544 |
| Bàn thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hiệu suất ghi bàn | 3734 | 810 | 2272 |
| Kiến tạo | 4 | 1 | 5 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 1 | 0 | 1 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 10 | 0 | 10 |
| Sút không trúng đích | 16 | 0 | 16 |
| Dứt điểm bị cản phá | 7 | 1 | 8 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 5 | 0 | 5 |
| Phạt góc | 3 | 0 | 3 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 24 | 1 | 25 |
| Tắc bóng | 38 | 1 | 39 |
| Phá bóng | 89 | 6 | 95 |
| Thẻ vàng | 10 | 0 | 10 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 29 | 0 | 29 |
| Bị phạm lỗi | 25 | 0 | 25 |


