
AlexanderNuebel
Alexander Nuebel thống kê
Tiểu sử cầu thủ

33Số áo
30/09/1996Ngày sinh
29Tuổi
Thủ mônVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 45 | 45 |
| Đội hình xuất phát | 45 | 45 |
| Số phút đã chơi | 4050 | 4050 |
| Bàn thắng | 0 | 0 |
| Hiệu suất ghi bàn | - | 0 |
| Kiến tạo | 2 | 2 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 0 | 0 |
| Phá bóng | 15 | 15 |
| Thẻ vàng | 0 | 0 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 2 | 2 |
| Bị phạm lỗi | 6 | 6 |
| Bàn thua | 62 | 62 |
| Giữ sạch lưới | 13 | 13 |
| Cứu thua | 118 | 118 |
| Cứu thua phạt đền | 1 | 1 |

