
ArijanetMuric
Arijanet Muric thống kê
Tiểu sử cầu thủ

-Số áo
07/11/1998Ngày sinh
27Tuổi
Thủ mônVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 32 | 7 | 39 |
| Đội hình xuất phát | 32 | 7 | 39 |
| Số phút đã chơi | 2880 | 630 | 3510 |
| Bàn thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hiệu suất ghi bàn | - | - | 0 |
| Kiến tạo | 0 | 0 | 0 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Sút không trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Dứt điểm bị cản phá | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 0 | 0 | 0 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 0 | 0 | 0 |
| Tắc bóng | 1 | 0 | 1 |
| Phá bóng | 15 | 1 | 16 |
| Thẻ vàng | 4 | 2 | 6 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 2 | 0 | 2 |
| Bị phạm lỗi | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thua | 43 | 9 | 52 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Cứu thua | 120 | 7 | 127 |
| Cứu thua phạt đền | 1 | 0 | 1 |
Scommesse in primo piano

Quote Scarpa d'Oro Mondiali 2026: Pronostici sul Capocannoniere
Xem thêm các bài viết cá cược
