
ArmandLauriente
Armand Lauriente thống kê
Tiểu sử cầu thủ

45Số áo
04/12/1998Ngày sinh
27Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | Tổng | |
|---|---|---|
| Số trận | 38 | 38 |
| Đội hình xuất phát | 33 | 33 |
| Số phút đã chơi | 2595 | 2595 |
| Bàn thắng | 7 | 7 |
| Hiệu suất ghi bàn | 371 | 371 |
| Kiến tạo | 9 | 9 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 26 | 26 |
| Sút không trúng đích | 25 | 25 |
| Dứt điểm bị cản phá | 15 | 15 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 1 | 1 |
| Chạm khung gỗ | 1 | 1 |
| Bàn thắng sút phạt | 1 | 1 |
| Việt vị | 17 | 17 |
| Phạt góc | 65 | 65 |
| Tạt bóng | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 26 | 26 |
| Tắc bóng | 8 | 8 |
| Phá bóng | 9 | 9 |
| Thẻ vàng | 4 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 39 | 39 |
| Bị phạm lỗi | 42 | 42 |

