
AntonKade
Anton Kade thống kê
Tiểu sử cầu thủ

30Số áo
17/01/2004Ngày sinh
22Tuổi
Tiền đạoVị trí
Tất cả giải đấu
2025/2026
![]() | ![]() | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Số trận | 28 | 4 | 32 |
| Đội hình xuất phát | 18 | 1 | 19 |
| Số phút đã chơi | 1744 | 153 | 1897 |
| Bàn thắng | 6 | 0 | 6 |
| Hiệu suất ghi bàn | 291 | - | 317 |
| Kiến tạo | 0 | 0 | 0 |
| Bàn phản lưới nhà | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Đá hỏng phạt đền | 0 | 0 | 0 |
| Sút trúng đích | 20 | 0 | 20 |
| Sút không trúng đích | 14 | 0 | 14 |
| Dứt điểm bị cản phá | 9 | 0 | 9 |
| Bàn thắng ngoài vòng cấm | 0 | 0 | 0 |
| Chạm khung gỗ | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng sút phạt | 0 | 0 | 0 |
| Việt vị | 9 | 0 | 9 |
| Phạt góc | 0 | 0 | 0 |
| Tạt bóng | 0 | 0 | 0 |
| Tạt trúng đích | 3 | 0 | 3 |
| Tắc bóng | 8 | 0 | 8 |
| Phá bóng | 17 | 0 | 17 |
| Thẻ vàng | 3 | 1 | 4 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 | 0 |
| Phạm lỗi | 20 | 0 | 20 |
| Bị phạm lỗi | 19 | 0 | 19 |

